Danh sách Bệnh viện và cơ sở KCB ban đầu tại Hà Nội năm 2019

Dạy học tốt xin gửi tới các bạn nội dung Danh sách Bệnh viện và cơ sở KCB ban đầu tại Hà Nội năm 2019 và file đính kèm để các bạn tiện tải về sử dụng. Chúc các bạn có được những thông tin như mong muốn của mình. Nào hãy cùng xem nội dung ngay bên dưới nhé.

PHỤ LỤC SỐ 01

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ KCB ĐĂNG KÝ BAN ĐẦU TUYẾN XÃ, TUYẾN HUYỆN

(Ban hành kèm theo Hướng dẫn Liên ngành số 2616/HD-YT-BHXH ngày 17 tháng 11 năm 2016)

Tải ngay

Đề thi mới cập nhật

STT Mã KCB Tên cơ sở KCB Địa chỉ Số thẻ tối đa năm 2017 Số thẻ có hạn SD từ 01/01/2017 Số thẻ hướng dẫn đăng ký năm 2017 Ghi chú
1 2 3 4 5 6 7 8
I QUẬN ĐỐNG ĐA
1 01-020 PK 107 Tôn Đức Thắng (PK1- TTYT quận Đống Đa) 107 Tôn Đức Thắng, Đống Đa 50,000 13,016 36,984
2 01-021 PKĐK Kim Liên (PK3- TTYT quận Đống Đa) B20A, Tập thể Kim Liên, Đống Đa 10,000 4,430 5,570
3 01-064 PKĐK số 2 (TTYT quận Đống Đa) Ngõ 122 Đường Láng, Đống Đa 20,000 2,063 17,937
4 01-042 Công ty TNHH KCB & tư vấn sức khỏe Ngọc Khánh* 211 phố Chùa Láng, Đống Đa 5,000 463 4,537
5 01-940 Phòng khám đa khoa trực thuộc Công ty cổ phần Y tế- Khám chữa bệnh Việt Nam* 70 Nguyễn Chí Thanh 5,000 944 4,056
6 01-214 PKĐK Medelab * 86-88 Nguyễn Lương Bằng 18,000 2,526 15,474
II QUẬN HOÀNG MAI
1 01-030 PKĐK Lĩnh Nam (TTYT quận Hoàng Mai) Phường Lĩnh Nam 50,000 18,450 31,550
2 01-045 PKĐK Linh Đàm (TTYT quận Hoàng Mai) Linh Đàm 50,000 16,132 33,868
3 01-D51 TYT Phường Thanh Trì (TTYT Hoàng Mai) Phường Thanh Trì Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
4 01-D52 TYT Phường Vĩnh Hưng (TTYT Hoàng Mai) Phường Vĩnh Hưng Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
5 01-D53 TYT Phường Định Công (TTYT Hoàng Mai) Phường Định Công Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
6 01-D54 TYT Phường Mai Động (TTYT Hoàng Mai) Phường Mai Động Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
7 01-D55 TYT Phường Tương Mai (TTYT Hoàng Mai) Phường Tương Mai Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
8 01-D56 TYT Phường Đại Kim (TTYT Hoàng Mai) Phường Đại Kim Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
9 01-D57 TYT Phường Tân Mai (TTYT Hoàng Mai) Phường Tân Mai Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
10 01-D58 TYT P.Hoàng Văn Thụ (TTYT Hoàng Mai) Phường Văn Thụ Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
11 01-D59 TYT Phường Giáp Bát (TTYT Hoàng Mai) Phường Giáp Bát Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
12 01-D60 TYT Phường Lĩnh Nam (TTYT Hoàng Mai) Phường Lĩnh Nam Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
13 01-D61 TYT Phường Thịnh Liệt (TTYT Hoàng Mai) Phường Thịnh Liệt Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
14 01-D62 TYT Phường Trần Phú (TTYT Hoàng Mai) Phường Trần Phú Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
15 01-D63 TYT Phường Hoàng Liệt (TTYT Hoàng Mai) Phường Hoàng Liệt Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
16 01-D64 TYT Phường Yên Sở (TTYT Hoàng Mai) Phường Yên Sở Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi
III QUẬN BA ĐÌNH
1 01-059 PKĐK 50 Hàng Bún (TTYT quận Ba Đình) 50 Hàng Bún 25,000 6,713 18,287
2 01-044 TTYT MT lao động công thương 99 Văn Cao 6,000 2,576 3,424 Nhận đối tượng trên 15 tuổi
3 01-A01 TYT Phường Phúc Xá (TTYT Ba Đình) 86 Nghĩa Dũng, phường Phúc Xá
4 01-A03 TYT Phường Cống Vị (TTYT Ba Đình) Ngõ 518 Đội Cấn
5 01-A04 TYT Phường Nguyễn Trung Trực (TTYT Ba Đình) Số 6 ngõ Hàng Bún
6 01-A06 TYT Phường Ngọc Hà (TTYT Ba Đình) 42 Ngách 55 tổ 17 Ngọc Hà
7 01-A07 TYT Phường Điện Biên (TTYT Ba Đình) 142-144 Nguyễn Thái Học, p Điện Biên
8 01-A08 TYT Phường Đội Cấn (TTYT Ba Đình) 193 Đội Cấn, phường Đội Cấn
9 01-A09 TYT Phường Ngọc Khánh (TTYT Ba Đình) 27 Nguyễn Chí Thanh
10 01-A10 TYT Phường Kim Mã (TTYT Ba Đình) Ngõ 166 Kim Mã
11 01-A11 TYT Phường Giảng Võ (TTYT Ba Đình) 148C Ngọc Khánh, phường Giảng Võ
12 01-A12 TYT Phường Thành Công (TTYT Ba Đình) Gần nhà B4 Thành Công
13 01-A02 TYT Phường Trúc Bạch (TTYT Ba Đình) 02 Trúc Bạch
14 01-A14 TYT Phường Liễu Giai (TTYT Ba Đình) 22 Văn Cao
15 01-A13 TYT Phường Vĩnh Phúc (TTYT Ba Đình) K1 Khu 7,2ha phường Vĩnh Phúc
IV QUẬN CẦU GIẤY
1 01-073 PKĐKKV Nghĩa Tân (TTYT quận Cầu Giấy) 117 A15 Nghĩa Tân 25,000 2,137 22,863
2 01-078 PKĐKKV Yên Hòa (TTYT quận Cầu Giấy) Tổ 49 P. Yên Hòa 25,000 2,373 22,627
3 01-C01 TYT Phường Nghĩa Đô (TTYT quận Cầu Giấy) Phường Nghĩa Đô
4 01-C02 TYT Phường Nghĩa Tân (TTYT quận Cầu Giấy) Phường Nghĩa Tân
5 01-C03 TYT Phường Mai Dịch (TTYT quận Cầu Giấy) Phường Mai Dịch
6 01-C04 TYT Phường Dịch Vọng (TTYT quận Cầu Giấy) Phường Dịch Vọng
7 01-C05 TYT Phường Quan Hoa (TTYT quận Cầu Giấy) Phường Quan Hoa
8 01-C06 TYT Phường Yên Hòa (TTYT quận Cầu Giấy) Phường Yên Hòa
9 01-C07 TYT Phường Trung Hòa (TTYT quận Cầu Giấy) Phường Trung Hòa
10 01-C08 TYT Phường Dịch Vọng Hậu (TTYT quận Cầu Giấy) Phường Dịch Vọng Hậu
V QUẬN HAI BÀ TRƯNG
1 01-024 PKĐK 103 Bà Triệu (TTYT quận Hai Bà Trưng) 103 Bà Triệu 35,000 8,337 26,663
2 01-070 PKĐK Mai Hương (TTYT quận Hai Bà Trưng) A1 ngõ Mai Hương 35,000 15,317 19,683
3 01-096 Công ty cổ phần Công nghệ y học Hồng Đức (PKĐK Việt Hàn *) Số 9 Ngô Thì Nhậm 18,000 4,568 13,432
4 01-226 PKĐK Quốc tế Việt Nga* Số 36 phố Tuệ Tĩnh, Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng 5,000 80 4,920
5 01-224 PKĐK Dr Binh Tele- Clinic* Số 11-13-15 Phố Trần Xuân Soạn - Phường Ngô Thì Nhậm 10,000 2,411 7,589
VI QUẬN HOÀN KIẾM
1 01-022 PKĐK 26 Lương Ngọc Quyến (TTYT quận Hoàn Kiếm) 26 Lương Ngọc Quyến 25,000 11,374 13,626
2 01-057 PKĐK 21 Phan Chu Trinh (TTYT quận Hoàn Kiếm) 21 Phan Chu Trinh 25,000 6,553 18,447
3 01-076 Trung tâm Bác sĩ gia đình 50 C Hàng Bài 15,000 2,726 12,274
4 01-081 Trung tâm cấp cứu 115 (PK 11 Phan Chu Trinh) 11 Phan Chu Trinh 23,000 8,476 14,524
VII QUẬN THANH XUÂN
1 01-074 Phòng khám TTYT Quận Thanh Xuân Ngõ 282 Khương Đình 25,000 3,183 21,817
2 01-361 Phòng khám 182 Lương Thế Vinh (Thuộc Bệnh viện Đại học Quốc Gia) 182 Lương Thế Vinh, Thanh Xuân 25,000 5,669 19,331
VIII QUẬN LONG BIÊN
1 01-054 PKĐK GTVT Gia Lâm 481 Ngọc Lâm 25,000 4,682 20,318 Nhận đối tượng trên 6 tuổi
2 01-067 PKĐK Sài Đồng (TTYT q.Long Biên) Thị trấn Sài Đồng 20,000 3,965 16,035
3 01-092 PKĐK trung tâm (TTYT q.Long Biên) 20 Quân Chính - P. Ngọc Lâm 20,000 6,793 13,207
4 01-218 PKĐK Bồ Đề (TTYT q.Long Biên) Số 99 - Phố Bồ Đề 10,000 675 9,325
5 01-B51 TYT phường Thượng Thanh (TTYT q.Long Biên) Tổ 10 Phường Thượng Thanh
6 01-B52 TYT phường Ngọc Thuỵ (TTYT q.Long Biên) Tổ 17 Phường Ngọc Thuỵ
7 01-B53 TYT phường Giang Biên (TTYT q.Long Biên) Tổ 5 Phường Giang Biên
8 01-B54 TYT phường Đức Giang (TTYT q.Long Biên) Phố Trường Lâm, Phường Đức Giang
9 01-B55 TYT phường Việt Hưng (TTYT q. Long Biên) Số 83/39 Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng
10 01-B56 TYT phường Gia Thuỵ (TTYT q. Long Biên) Ngõ 562 Phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ
11 01-B57 TYT phường Ngọc Lâm (TTYT q.Long Biên) Số 20/298 Phố Ngọc Lâm
12 01-B58 TYT phường Phúc Lợi (TTYT q.Long Biên) Tổ 9 Phường Phúc Lợi
13 01-B59 TYT phường Bồ Đề (TTYT q.Long Biên) Phường Bồ Đề
14 01-B60 TYT phường Sài Đồng (TTYT q.Long Biên) Số 2/557 Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng
15 01-B61 TYT phường Long Biên (TTYT q.Long Biên) Tổ 13 Phường Long Biên
16 01-B62 TYT phường Thạch Bàn (TTYT q. Long Biên) Phường Thạch Bàn
17 01-B63 TYT phường Phúc Đồng (TTYT q. Long Biên) Số 159 Phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng
18 01-B64 TYT phường Cự Khối (TTYT q. Long Biên) Tổ 9 Phường Cự Khối
IX QUẬN TÂY HỒ
1 01-023 PKĐK 124 Hoàng Hoa Thám 124 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình 15,000 3,556 11,444
2 01-066 PK 695 Lạc Long Quân 695 Lạc Long Quân 20,000 2,964 17,036
3 01-941 PKĐK Minh Ngọc* 517 Lạc Long Quân 5,000 61 4,939
4 01-B01 TYT Phường Phú Thượng (TTYT quận Tây Hồ) Phường Phú Thượng
5 01-B02 TYT Phường Nhật Tân (TTYT quận Tây Hồ) Phường Nhật Tân
6 01-B03 TYT Phường Tứ Liên (TTYT quận Tây Hồ) Phường Tứ Liên
7 01-B04 TYT Phường Quảng An (TTYT quận Tây Hồ) Phường Quảng An
8 01-B05 TYT Phường Xuân La (TTYT quận Tây Hồ) Phường Xuân La
9 01-B06 TYT Phường Yên Phụ (TTYT quận Tây Hồ) Phường Yên Phụ
10 01-B07 TYT Phường Bưởi (TTYT quận Tây Hồ) Phường Bưởi
11 01-B08 TYT Phường Thuỵ Khuê (TTYT quận Tây Hồ) Phường Thuỵ Khuê
X QUẬN HÀ ĐÔNG
1 01-832 PKĐKKV Trung Tâm (TTYT quận Hà Đông) 57 Tô Hiệu 30,000 6,602 23,398
2 01-079 PKĐKKV Phú Lương (TTYT quận Hà Đông) Phường Phú Lương 5,000 65 4,935
3 01-H09 TYT Xã Yên Nghĩa (TTYT q. Hà Đông) Xã Yên Nghĩa
4 01-H10 TYT Xã Kiến Hưng (TTYT q. Hà Đông) Xã Kiến Hưng
5 01-H11 TYT Xã Phú Lãm (TTYT q. Hà Đông) Xã Phú Lãm
6 01-H12 TYT Xã Phú Lương (TTYT q. Hà Đông) Xã Phú Lương
7 01-H13 TYT Xã Dương Nội (TTYT q. Hà Đông) Xã Dương Nội
8 01-H14 TYT Xã Đồng Mai (TTYT q. Hà Đông) Xã Đồng Mai
9 01-H15 TYT Xã Biên Giang (TTYT q. Hà Đông) Xã Biên Giang
XI QUẬN NAM TỪ LIÊM
1 01-208 PKĐK trực thuộc Công ty cổ phần Trung tâm Bác sỹ gia đình Hà Nội* Số 75 đường Hồ Mễ Trì, P. Trung Văn 5,000 148 4,852
2 01-091 PKĐK Cầu Diễn (TTYT quận Nam Từ Liêm) Phường Cầu Diễn 30,000 8,192 21,808
3 01-G01 TYT phường Cầu Diễn Phường Cầu Diễn
4 01-G13 TYT Phường Tây Mỗ (TTYT quận Nam Từ Liêm) Phường Tây Mỗ
5 01-G14 TYT Phường Mễ Trì (TTYT quận Nam Từ Liêm) Phường Mễ Trì
6 01-G15 TYT Phường Đại Mỗ (TTYT quận Nam Từ Liêm) Phường Đại Mỗ
7 01-G16 TYT Phường Trung Văn (TTYT quận Nam Từ Liêm) Phường Trung Văn
8 01-231 TYT Phường Phương Canh Phường Phương Canh
9 01-232 TYT Phường Mỹ Đình 2 Phường Mỹ Đình 2
XII QUẬN BẮC TỪ LIÊM
1 01-083 PKĐK khu vực Chèm (TTYT quận Bắc Từ Liêm) Phường Thụy Phương 20,000 3,536 16,464  
2 01-G02 TYT Phường Thượng Cát (TTYT quận Bắc Từ Liêm) Phường Thượng Cát        
3 01-G03 TYT Phường Liên Mạc (TTYT quận Bắc Từ Liêm) Phường Liên Mạc        
4 01-G04 TYT Phường Đông Ngạc (TTYT quận Bắc Từ Liêm) Phường Đông Ngạc        
5 01-G06 TYT Phường Tây Tựu (TTYT quận Bắc Từ Liêm) Phường Tây Tựu        
6 01-G07 TYT Phường Xuân Đỉnh (TTYT quận Bắc Từ Liêm) Phường Xuân Đỉnh        
7 01-G08 TYT Phường Minh Khai (TTYT quận Bắc Từ Liêm) Phường Minh Khai        
8 01-229 TYT Phường Cổ Nhuế 2 Phường Cổ Nhuế        
XIII THỊ XÃ SƠN TÂY
1 01-836 PKĐK Lê Lợi (TTYT Thị xã Sơn Tây) Số 1 Lê Lợi 15,000 894 14,106
2 01-H51 TYT Phường Lê Lợi (TTYT TX Sơn Tây) Phường Lê Lợi
3 01-H52 TYT Phường Phú Thịnh (TTYT TX Sơn Tây) Phường Phú Thịnh
4 01-H53 TYT Phường Ngô Quyền (TTYT TX Sơn Tây) Phường Ngô Quyền
5 01-H54 TYT Phường Quang Trung (TTYT TX Sơn Tây) Phường Quang Trung
6 01-H55 TYT Phường Sơn Lộc (TTYT TX Sơn Tây) Phường Sơn Lộc
7 01-H56 TYT Phường Xuân Khanh (TTYT TX Sơn Tây) Phường Xuân Khanh
8 01-H57 TYT Xã Đường Lâm (TTYT TX Sơn Tây) Xã Đường Lâm
9 01-H58 TYT Xã Viên Sơn (TTYT TX Sơn Tây) Xã Viên Sơn
10 01-H59 TYT Xã Xuân Sơn (TTYT TX Sơn Tây) Xã Xuân Sơn
11 01-H60 TYT Xã Trung Hưng (TTYT TX Sơn Tây) Xã Trung Hưng
12 01-H61 TYT Xã Thanh Mỹ (TTYT TX Sơn Tây) Xã Thanh Mỹ
13 01-H62 TYT Xã Trung Sơn Trầm (TTYT TX Sơn Tây) Xã Trung Sơn Trầm
14 01-H63 TYT Xã Kim Sơn (TTYT TX Sơn Tây) Xã Kim Sơn
15 01-H64 TYT Xã Sơn Đông (TTYT TX Sơn Tây) Xã Sơn Đông
16 01-H65 TYT Xã Cổ Đông (TTYT TX Sơn Tây) Xã Cổ Đông
XIV HUYỆN ĐÔNG ANH
1 01-084 PKĐK Miền Đông (TTYT huyện Đông Anh) Xã Liên Hà 10,000 2,370 7,630
2 01-085 PKĐK Khu Vực I (TTYT huyện Đông Anh) Xã Kim Chung 10,000 399 9,601
3 01-146 PKĐK Nam Hồng * Số 4 Khu Cầu Lớn, Nam Hồng 5,000 146 4,854
4 01-F01 TYT thị trấn Đông Anh (TTYT h.Đông Anh) Thị trấn Đông Anh
5 01-F02 TYT xã Xuân Nộn (TTYT h.Đông Anh) Xã Xuân Nộn
6 01-F03 TYT xã Thụy Lâm (TTYT h.Đông Anh) Xã Thụy Lâm
7 01-F04 TYT xã Bắc Hồng (TTYT h.Đông Anh) Xã Bắc Hồng
8 01-F05 TYT xã Nguyên Khê (TTYT h.Đông Anh) Xã Nguyên Khê
9 01-F06 TYT xã Nam Hồng (TTYT h.Đông Anh) Xã Nam Hồng
10 01-F07 TYT xã Tiên Dương (TTYT h.Đông Anh) Xã Tiên Dương
11 01-F08 TYT xã Vân Hà (TTYT h.Đông Anh) Xã Vân Hà
12 01-F09 TYT xã Uy Nỗ (TTYT h.Đông Anh) Xã Uy Nỗ
13 01-F10 TYT xã Vân Nội (TTYT h.Đông Anh) Xã Vân Nội
14 01-F11 TYT xã Liên Hà (TTYTh.Đông Anh) Xã Liên Hà
15 01-F12 TYT xã Việt Hùng (TTYTh.Đông Anh) Xã Việt Hùng
16 01-F13 TYT xã Kim Nỗ (TTYT h.Đông Anh) Xã Kim Nỗ
17 01-F14 TYT xã Kim Chung (TTYT h.Đông Anh) Xã Kim Chung
18 01-F15 TYT xã Dục Tú (TTYT h.Đông Anh) Xã Dục Tú
19 01-F16 TYT xã Đại Mạch (TTYT h.Đông Anh) Xã Đại Mạch
20 01-F17 TYT xã Vĩnh Ngọc (TTYT h.Đông Anh) Xã Vĩnh Ngọc
21 01-F18 TYT xã Cổ Loa (TTYT h.Đông Anh) Xã Cổ Loa
22 01-F19 TYT xã Hải Bối (TTYT h.Đông Anh) Xã Hải Bối
23 01-F20 TYT xã Xuân Canh (TTYT h.Đông Anh) Xã Xuân Canh
24 01-F21 TYT xã Võng La (TTYT h.Đông Anh) Xã Võng La
25 01-F22 TYT xã Tầm Xá (TTYT h.Đông Anh) Xã Tàm Xá
26 01-F23 TYT xã Mai Lâm (TTYT h.Đông Anh) Xã Mai Lâm
27 01-F24 TYT xã Đông Hội (TTYT h.Đông Anh) Xã Đông Hội
28 01-233 PKĐK thuộc Cty TNHH Hoàng Ngân Kim Nỗ 5,000 7 4,993
XV HUYỆN SÓC SƠN
1 01-033 PKĐK Trung Giã (TTYT huyện Sóc Sơn) Xã Trung Giã 15,000 943 14,057
2 01-034 PKĐK Kim Anh (TTYT huyện Sóc Sơn) Xã Thanh Xuân 15,000 3,130 11,870
3 01-107 PKĐK Minh Phú (TTYT huyện Sóc Sơn) Xã Minh Phú 15,000 2,513 12,487
4 01-171 PKĐK Xuân Giang (TTYT huyện Sóc Sơn) Xã Xuân Giang 15,000 1,159 13,841
5 01-E51 TYT Thị trấn Sóc Sơn (TTYT H.Sóc Sơn) Thị trấn Sóc Sơn
6 01-E52 TYT xã Bắc Sơn (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Bắc Sơn
7 01-E53 TYT xã Minh Trí (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Minh Trí
8 01-E54 TYT xã Hồng Kỳ (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Hồng Kỳ
9 01-E55 TYT xã Nam Sơn (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Nam Sơn
10 01-E56 TYT xã Trung Giã (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Trung Giã
11 01-E57 TYT xã Tân Hưng (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Tân Hưng
12 01-E58 TYT xã Minh Phú (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Minh Phú
13 01-E59 TYT xã Phù Linh (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Phù Linh
14 01-E60 TYT xã Bắc Phú (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Bắc Phú
15 01-E61 TYT xã Tân Minh (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Tân Minh
16 01-E62 TYT xã Quang Tiến (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Quang Tiến
17 01-E63 TYT xã Hiền Ninh (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Hiền Ninh
18 01-E64 TYT xã Tân Dân (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Tân Dân
19 01-E65 TYT xã Tiên Dược (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Tiên Dược
20 01-E66 TYT xã Việt Long (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Việt Long
21 01-E67 TYT xã Xuân Giang (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Xuân Giang
22 01-E68 TYT xã Mai Đình (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Mai Đình
23 01-E69 TYT xã Đức Hòa (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Đức Hòa
24 01-E70 TYT xã Thanh Xuân (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Thanh Xuân
25 01-E71 TYT xã Đông Xuân (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Đông Xuân
26 01-E72 TYT xã Kim Lũ (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Kim Lũ
27 01-E73 TYT xã Phú Cường (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Phú Cường
28 01-E74 TYT xã Phú Minh (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Phú Minh
29 01-E75 TYT xã Phù Lỗ (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Phù Lỗ
30 01-E76 TYT xã Xuân Thu (TTYT h. Sóc Sơn) Xã Xuân Thu
XVI HUYỆN THANH TRÌ
1 01-012 PKĐKKV Đông Mỹ (TTYT huyện Thanh Trì) Thôn 1B, xã Đông Mỹ 15,000 1,150 13,850
2 01-G51 TYT Thị trấn Văn Điển (TTYT H.Thanh Trì) Thị trấn Văn Điển
3 01-G52 TYT Xã Tân Triều (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Tân Triều
4 01-G53 TYT Xã Thanh Liệt (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Thanh Liệt
5 01-G54 TYT Xã Tả Thanh Oai (TTYT H.Thanh Trì) Xã Tả Thanh Oai
6 01-G55 TYT Xã Hữu Hòa (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Hữu Hòa
7 01-G56 TYT Xã Tam Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Tam Hiệp
8 01-G57 TYT Xã Tứ Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Tứ Hiệp
9 01-G58 TYT Xã Yên Mỹ (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Yên Mỹ
10 01-G59 TYT Xã Vĩnh Quỳnh (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Vĩnh Quỳnh
11 01-G60 TYT Xã Ngũ Hiệp (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Ngũ Hiệp
12 01-G61 TYT Xã Duyên Hà (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Duyên Hà
13 01-G62 TYT Xã Ngọc Hồi (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Ngọc Hồi
14 01-G63 TYT Xã Vạn Phúc (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Vạn Phúc
15 01-G64 TYT Xã Đại áng (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Đại áng
16 01-G65 TYT Xã Liên Ninh (TTYT Huyện Thanh Trì) Xã Liên Ninh
XVII HUYỆN GIA LÂM
1 01-160 BVĐK huyện Gia Lâm Thị trấn Trâu Quỳ 55,000 13,014 41,986
2 01-026 PKĐK Yên Viên (TTYT huyện Gia Lâm) Hà Huy Tập, thị trấn Yên Viên 30,000 16,037 13,963
3 01-027 PKĐK Trâu Quỳ (TTYT huyện Gia Lâm) 1 Ngô Xuân Quảng - Trâu Quỳ 30,000 17,077 12,923
4 01-093 PKĐK Đa Tốn (TTYT huyện Gia Lâm) Thuận Tốn - Đa Tốn 25,000 9,433 15,567
XVIII HUYỆN CHƯƠNG MỸ
1 01-823 BVĐK huyện Chương Mỹ 120 Hòa Sơn, Thị Trấn Chúc Sơn 65,000 24,614 40,386
2 01-100 PKĐKKV Xuân Mai (TTYT huyện Chương Mỹ) Thị trấn Xuân Mai 10,000 599 9,401
3 01-135 PKĐKKV Lương Mỹ (TTYT huyện Chương Mỹ) Hoàng Văn Thụ 10,000 611 9,389
4 01-968 PKĐK trực thuộc Công ty cổ phần Trung Anh* Thị trấn Xuân Mai 5,000 13 4,987
5 01-L01 TYT Thị trấn Chúc Sơn (TTYT h.Chương Mỹ) Thị trấn Chúc Sơn
6 01-L02 TYT Thị trấn Xuân Mai Thị trấn Xuân Mai
7 01-L03 TYT Xã Phụng Châu (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Phụng Châu
8 01-L04 TYT Xã Tiên Phương (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Tiên Phương
9 01-L05 TYT Xã Đông Sơn (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Đông Sơn
10 01-L06 TYT Xã Đông Phương Yên (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Đông Phương Yên
11 01-L07 TYT Xã Phú Nghĩa (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Phú Nghĩa
12 01-L08 TYT Xã Trường Yên (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Trường Yên
13 01-L09 TYT Xã Ngọc Hòa (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Ngọc Hòa
14 01-L10 TYT Xã Thủy Xuân Tiên (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Thủy Xuân Tiên
15 01-L11 TYT Xã Thanh Bình (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Thanh Bình
16 01-L12 TYT Xã Trung Hòa (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Trung Hòa
17 01-L13 TYT Xã Đại Yên (TTYT h.Chương Mỹ) Xã Đại Yên
18 01-L14 TYT Xã Thụy Hương (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Thụy Hương
19 01-L15 TYT Xã Tốt Động (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Tốt Động
20 01-L16 TYT Xã Lam Điền (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Lam Điền
21 01-L17 TYT Xã Tân Tiến (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Tân Tiến
22 01-L18 TYT Xã Nam Phương Tiến (TTYT Chương Mỹ) Xã Nam Phương Tiến
23 01-L19 TYT Xã Hợp Đồng (TTYT h.Chương Mỹ) Xã Hợp Đồng
24 01-L20 TYT Xã Hoàng Văn Thụ (TTYT h Chương Mỹ) Xã Hoàng Văn Thụ
25 01-L21 TYT Xã Hoàng Diệu (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Hoàng Diệu
26 01-L22 TYT Xã Hữu Văn (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Hữu Văn
27 01-L23 TYT Xã Quảng Bị (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Quảng Bị
28 01-L24 TYT Xã Mỹ Lương (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Mỹ Lương
29 01-L25 TYT Xã Thượng Vực (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Thượng Vực
30 01-L26 TYT Xã Hồng Phong (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Hồng Phong
31 01-L27 TYT Xã Đồng Phú (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Đồng Phú
32 01-L28 TYT Xã Trần Phú (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Trần Phú
33 01-L29 TYT Xã Văn Võ (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Văn Võ
34 01-L30 TYT Xã Đồng Lạc (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Đồng Lạc
35 01-L31 TYT Xã Hòa Chính (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Hòa Chính
36 01-L32 TYT Xã Phú Nam An (TTYT h. Chương Mỹ) Xã Phú Nam An
XIX HUYỆN THƯỜNG TÍN
1 01-830 BVĐK huyện Thường Tín Thị trấn Thường Tín 85,000 27,953 57,047
2 01-017 PKĐK khu vực Tô Hiệu (TTYT huyện Thường Tín) Xã Tô Hiệu 10,000 197 9,803
3 01-M01 TYT Thị trấn Thường Tín (TTYT h. Thường Tín) Thị trấn Thường Tín
4 01-M02 TYT Xã Ninh Sở (TTYT h. Thường Tín) Xã Ninh Sở
5 01-M03 TYT Xã Nhị Khê (TTYT h. Thường Tín) Xã Nhị Khê
6 01-M04 TYT Xã Duyên Thái (TTYT h. Thường Tín) Xã Duyên Thái
7 01-M05 TYT Xã Khánh Hà (TTYT h. Thường Tín) Xã Khánh Hà
8 01-M06 TYT Xã Hòa Bình (TTYT h. Thường Tín) Xã Hòa Bình
9 01-M07 TYT Xã Văn Bình (TTYT h.Thường Tín) Xã Văn Bình
10 01-M08 TYT Xã Hiền Giang (TTYT h. Thường Tín) Xã Hiền Giang
11 01-M09 TYT Xã Hồng Vân (TTYT h. Thường Tín) Xã Hồng Vân
12 01-M10 TYT Xã Vân Tảo (TTYT h. Thường Tín) Xã Vân Tảo
13 01-M11 TYT Xã Liên Phương (TTYT h. Thường Tín) Xã Liên Phương
14 01-M12 TYT Xã Văn Phú (TTYT h. Thường Tín) Xã Văn Phú
15 01-M13 TYT Xã Tự Nhiên (TTYT h. Thường Tín) Xã Tự Nhiên
16 01-M14 TYT Xã Tiền Phong (TTYT h. Thường Tín) Xã Tiền Phong
17 01-M15 TYT Xã Hà Hồi (TTYT h. Thường Tín) Xã Hà Hồi
18 01-M16 TYT Xã Thư Phú (TTYT h. Thường Tín) Xã Thư Phú
19 01-M17 TYT Xã Nguyễn Trãi (TTYT h. Thường Tín) Xã Nguyễn Trãi
20 01-M18 TYT Xã Quất Động (TTYT h. Thường Tín) Xã Quất Động
21 01-M19 TYT Xã Chương Dương (TTYT h. Thường Tín) Xã Chương Dương
22 01-M20 TYT Xã Tân Minh (TTYT h. Thường Tín) Xã Tân Minh
23 01-M21 TYT Xã Lê Lợi (TTYT h. Thường Tín) Xã Lê Lợi
24 01-M22 TYT Xã Thắng Lợi (TTYT h. Thường Tín) Xã Thắng Lợi
25 01-M23 TYT Xã Dũng Tiến (TTYT h. Thường Tín) Xã Dũng Tiến
26 01-M24 TYT Xã Thống Nhất (TTYT h. Thường Tín) Xã Thống Nhất
27 01-M25 TYT Xã Nghiêm Xuyên (TTYT Thường Tín) Xã Nghiêm Xuyên
28 01-M26 TYT Xã Tô Hiệu (TTYT h. Thường Tín) Xã Tô Hiệu
29 01-M27 TYT Xã Văn Tự (TTYT h. Thường Tín) Xã Văn Tự
30 01-M28 TYT Xã Vạn Điểm (TTYT h. Thường Tín) Xã Vạn Điểm
31 01-M29 TYT Xã Minh Cường (TTYT h. Thường Tín) Xã Minh Cường
XX HUYỆN MÊ LINH
1 01-099 BVĐK huyện Mê Linh Xã Đại Thịnh 55,000 11,615 43,385
2 26-060 Khoa khám bệnh cơ sở 2 - BV Giao thông vận tải Vĩnh Phúc Thị trấn Quang Minh, huyện Mê Linh, HN 5,000 5,000
3 01-195 PKĐK Đại Thịnh Xã Đại Thịnh 5,000 102 4,898
4 01-088 PKĐK Thạch Đà (TTYT huyện Mê Linh) Xã Thạch Đà 10,000 2,171 7,829
5 01-P02 TYT xã Kim Hoa (TTYT h. Mê Linh) Xã Kim Hoa
6 01-P04 TYT xã Tiến Thắng (TTYT h. Mê Linh) Xã Tiến Thắng
7 01-P05 TYT xã Tự Lập (TTYT h. Mê Linh) Xã Tự Lập
8 01-P06 TYT Thị trấn Quang Minh (TTYT h. Mê Linh) Thị trấn Quang Minh
9 01-P07 TYT xã Thanh Lâm (TTYT h. Mê Linh) Xã Thanh Lâm
10 01-P08 TYT xã Tam Đồng (TTYT h. Mê Linh) Xã Tam Đồng
11 01-P09 TYT xã Liên Mạc (TTYT h. Mê Linh) Xã Liên Mạc
12 01-P10 TYT xã Vạn Yên (TTYT h. Mê Linh) Xã Vạn Yên
13 01-P11 TYT xã Chu Phan (TTYT h. Mê Linh) Xã Chu Phan
14 01-P12 TYT xã Tiến Thịnh (TTYT h. Mê Linh) Xã Tiến Thịnh
15 01-P13 TYT xã Mê Linh (TTYT h. Mê Linh) Xã Mê Linh
16 01-P14 TYT xã Văn Khê (TTYT h. Mê Linh) Xã Văn Khê
17 01-P15 TYT xã Hoàng Kim (TTYT h. Mê Linh) Xã Hoàng Kim
18 01-P16 TYT xã Tiền Phong (TTYT h. Mê Linh) Xã Tiền Phong
19 01-P17 TYT xã Tráng Việt (TTYT h. Mê Linh) Xã Tráng Việt
20 01-P18 TYT Thị trấn Chi Đông (TTYT h. Mê Linh) Thị trấn Chi Đông
XXI HUYỆN ỨNG HÒA
1 01-155 PKĐKKV Đồng Tân (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Đồng Tân, Ứng Hòa 10,000 2 9,998
2 01-156 PKĐKKV Lưu Hoàng (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Lưu Hoàng, Ứng Hòa 10,000 13 9,987
3 01-N01 TYT Thị trấn Vân Đình (TTYT h. Ứng Hòa) Thị trấn Vân Đình
4 01-N02 TYT Xã Viên An (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Viên An
5 01-N03 TYT Xã Viên Nội (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Viên Nội
6 01-N04 TYT Xã Hoa Sơn (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Hoa Sơn
7 01-N05 TYT Xã Quảng Phú Cầu (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Quảng Phú Cầu
8 01-N06 TYT Xã Trường Thịnh (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Trường Thịnh
9 01-N07 TYT Xã Cao Thành (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Cao Thành
10 01-N08 TYT Xã Liên Bạt (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Liên Bạt
11 01-N09 TYT Xã Sơn Công (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Sơn Công
12 01-N10 TYT Xã Đồng Tiến (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Đồng Tiến
13 01-N11 TYT Xã Phương Tú (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Phương Tú
14 01-N12 TYT Xã Trung Tú (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Trung Tú
15 01-N13 TYT Xã Đồng Tân (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Đồng Tân
16 01-N14 TYT Xã Tảo Dương Văn (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Tảo Dương Văn
17 01-N15 TYT Xã Vạn Thái (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Vạn Thái
18 01-N16 TYT Xã Minh Đức (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Minh Đức
19 01-N17 TYT Xã Hòa Lâm (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Hòa Lâm
20 01-N18 TYT Xã Hòa Xá (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Hòa Xá
21 01-N19 TYT Xã Trầm Lộng (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Trầm Lộng
22 01-N20 TYT Xã Kim Đường (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Kim Đường
23 01-N21 TYT Xã Hòa Nam (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Hòa Nam
24 01-N22 TYT Xã Hòa Phú (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Hòa Phú
25 01-N23 TYT Xã Đội Bình (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Đội Bình
26 01-N24 TYT Xã Đại Hùng (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Đại Hùng
27 01-N25 TYT Xã Đông Lỗ (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Đông Lỗ
28 01-N26 TYT Xã Phù Lưu (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Phù Lưu
29 01-N27 TYT Xã Đại Cường (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Đại Cường
30 01-N28 TYT Xã Lưu Hoàng (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Lưu Hoàng
31 01-N29 TYT Xã Hồng Quang (TTYT h. Ứng Hòa) Xã Hồng Quang
XXII HUYỆN MỸ ĐỨC
1 01-825 BVĐK huyện Mỹ Đức Thị trấn Đại Nghĩa 50,000 9,870 40,130